Russian Cup22:00 ngày 01/10/2025

FC Pari Nizhniy Novgorod
1 - 2

Spartak Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Pari Nizhniy NovgorodChỉ sốSpartak Moscow
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 40
2Chỉ số 33
0Chỉ số 211
3Chỉ số 227
40Chỉ số 2449
5Chỉ số 22
89Chỉ số 23106
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 4-5-11322516327719178020
Đội hình xuất phát

V.Lukyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Koledin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Krashevskiy#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pigas#32 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Ivlev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Ermakov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Smelov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Tsarukyan#80 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Boselli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Boselli#88

J.Boselli#51

J.Boselli#78

J.Boselli#22

J.Boselli#27

J.Boselli#8

J.Boselli#30

J.Boselli#40

J.Boselli#70

J.Boselli#9

J.Boselli#21
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1182362351877882811
Đội hình xuất phát

I.Pomazun#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Khlusevich#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Wooh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Babic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Martins#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Bongonda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Guziev#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Zorin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.García#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.García#97

L.García#47

L.García#91

L.García#9

L.García#7

L.García#14

L.García#10

L.García#98

L.García#68

L.García#83

L.García#27

L.García#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow4 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 2
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow5 - 4
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow0 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 1
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow4 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Dynamo Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 0
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow2 - 1
Krylya Sovetov
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
Dynamo Moscow2 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow5 - 0
Maxline Vitebsk
Spartak Moscow2 - 1
FC Sochi
Spartak Moscow4 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Rubin Kazan0 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 2
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow1 - 1
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pari Nizhniy Novgorod
#11#21#31#42#55#60#70
Spartak Moscow
#12#21#30#43#52#60#70
FK Krasnodar
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti