Russian Premier League18:00 ngày 29/11/2025

Akron Togliatti
1 - 2

FC Pari Nizhniy Novgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akron TogliattiChỉ sốFC Pari Nizhniy Novgorod
6Chỉ số 216
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
56Chỉ số 2434
10Chỉ số 23
115Chỉ số 2381
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 32
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-388224192115805712291
Đội hình xuất phát

V.Gudiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Rocha#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Nedelcearu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Loncar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Khosonov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Djurasovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Pestryakov#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dzyuba#22 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Boldyrev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Boldyrev#17

M.Boldyrev#7

M.Boldyrev#96

M.Boldyrev#89

M.Boldyrev#8

M.Boldyrev#6

M.Boldyrev#26

M.Boldyrev#35

M.Boldyrev#23

M.Boldyrev#81

M.Boldyrev#32

M.Boldyrev#86
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 4-3-330702425377619272088
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Shnaptsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Farina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Koledin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ivlev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sarfo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Ermakov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Grulev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Boselli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Lesovoy#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lesovoy#51

D.Lesovoy#78

D.Lesovoy#1

D.Lesovoy#8

D.Lesovoy#40

D.Lesovoy#32

D.Lesovoy#2

D.Lesovoy#23

D.Lesovoy#21

D.Lesovoy#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Akron City FC
Akron Togliatti0 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 0
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Akron Togliatti3 - 2
FC Sochi
Dynamo Moscow1 - 2
Akron Togliatti
FK Rostov0 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow3 - 2
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Zenit St. Petersburg
Baltika Kaliningrad3 - 0
Akron Togliatti
Akhmat Grozny3 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 2
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 2
Zenit St. Petersburg
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Rubin Kazan
CSKA Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Baltika Kaliningrad
FK Rostov4 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
Akron Togliatti
FC Sochi2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Akhmat GroznyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akron Togliatti
#11#20#30#41#510#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
#12#22#30#42#53#60#70
FK Krasnodar
FC Orenburg
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala