Northern Ireland Premier League23:30 ngày 26/04/2025

Dungannon Swifts
1 - 0

Crusaders
Lineup
Đội hình trận đấu
Dungannon Swifts
273411101814619172312
Đội hình xuất phát

B.Bermingham#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bigirimana#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Boyd#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dillon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tomas galvin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Glenny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.King#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Maguire#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McGinty#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wallace#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Henderson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Henderson#13

A.Henderson#3

A.Henderson#26

A.Henderson#9

A.Henderson#8

A.Henderson#21

A.Henderson#1
Crusaders
7271520242942843336
Đội hình xuất phát

P.Lowry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stewart·Nixon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rourke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Larmour#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.king#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.franklin#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Callacher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Boyd#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Barr#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tuffey#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Weir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Weir#42
R.Weir#32

R.Weir#14
R.Weir#66

R.Weir#25

R.Weir#40
R.Weir#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crusaders1 - 5
Dungannon Swifts
Crusaders2 - 2
Dungannon Swifts
Crusaders2 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 0
Crusaders
Dungannon Swifts2 - 2
Crusaders
Dungannon Swifts1 - 4
Crusaders
Crusaders2 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 1
Crusaders
Crusaders3 - 0
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 2
CrusadersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dungannon Swifts
Dungannon Swifts3 - 2
Glentoran FC
Linfield FC2 - 0
Dungannon Swifts
Coleraine3 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts1 - 1
Larne FC
Bangor FC0 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 3
Linfield FC
Portadown1 - 1
Dungannon Swifts
Cliftonville0 - 2
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts0 - 3
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC1 - 3
Dungannon SwiftsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crusaders
Crusaders3 - 0
Coleraine
Crusaders0 - 4
Glentoran FC
Crusaders2 - 2
Larne FC
Linfield FC3 - 1
Crusaders
Glentoran FC0 - 1
Crusaders
Crusaders1 - 1
Loughgall FC
Crusaders0 - 2
Linfield FC
Crusaders1 - 2
Cliftonville
Glenavon Lurgan0 - 1
Crusaders
Crusaders3 - 1
Ballymena United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dungannon Swifts
#11#20#30#41#50#60#70
Crusaders
#10#20#30#42#50#60#70