Czech Third League15:15 ngày 08/06/2025

Dukla Praha B
9 - 1

FK Chomutov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốFK Chomutov
5Chỉ số 213
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2433
87Chỉ số 23114
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 21
3Chỉ số 80
4Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
211020113025837226
Đội hình xuất phát
vojtech babka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip sladovnik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david ungerman#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel basta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Hubl#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav kozeny#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej pokorny#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej selicha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
matej selicha#19
matej selicha#18
matej selicha#4
matej selicha#29
matej selicha#9
FK Chomutov
2254372313163301112
Đội hình xuất phát
alexej cervenak#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.hamouz#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
stepan holak#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hribal#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.kibal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian majid#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frantisek Mikes#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.schreiner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan stransky#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rostislav senft#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
poku#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
poku#2
poku#17
poku#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 5
Domazlice
Loko Vltavin1 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B6 - 0
Admira Praha
Dukla Praha B0 - 2
Ceske Budejovice B
Viktoria Plzen B1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 0
Dukla Praha B0 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin PlzenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chomutov
Ceske Budejovice B0 - 1
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 3
Domazlice3 - 2
FK Chomutov
FK Chomutov2 - 1
Loko Vltavin
FK Chomutov0 - 3
Fotbal Příbram
Admira Praha2 - 1
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 2
Viktoria Plzen B
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie3 - 2
FK ChomutovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#19#24#30#40#57#60#70
FK Chomutov
#11#20#30#43#51#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Slovan Velvary
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou