Czech Third League20:00 ngày 18/04/2025
Sokol Hostoun
0 - 0

FK Chomutov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sokol HostounChỉ sốFK Chomutov
1Chỉ số 40
1Chỉ số 80
14Chỉ số 26
1Chỉ số 31
69Chỉ số 2455
3Chỉ số 212
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 226
105Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
Sokol Hostoun
1278313164202269
Đội hình xuất phát
timi atiki egbe#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milan bikhan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.charvat#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.cizek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam·Fotr#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Kolar#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kosik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.maxmiliankytka#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rezek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.uhlir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pudil#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Pudil#2
M.Pudil#5

M.Pudil#11
M.Pudil#14
M.Pudil#15
M.Pudil#19
M.Pudil#24
FK Chomutov
1131723185472220124
Đội hình xuất phát
rostislav senft#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.schreiner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kopta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.kibal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zimba issifu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.hamouz#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Hála#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexej cervenak#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.agyeman#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radek charvat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kovac#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.kovac#30
d.kovac#8
d.kovac#4
d.kovac#37
d.kovac#13
d.kovac#16
d.kovac#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
Domazlice
Loko Vltavin0 - 3
Admira Praha
Viktoria Plzen B2 - 0
Ceske Budejovice B1 - 2
Slovan Liberec II
Viktoria Plzen U192 - 3
Slavia Praha U195 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chomutov
FK Chomutov1 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie3 - 2
FK Chomutov
FK Chomutov3 - 5
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B1 - 1
FK Chomutov
FK Chomutov2 - 3
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 0
FK Chomutov
FK Chomutov2 - 0
FK Banik Sokolov
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
FK Chomutov
Karlovy Vary Dvory3 - 2
FK Chomutov
Teplice B1 - 0
FK ChomutovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sokol Hostoun
#10#20#31#42#514#60#70
FK Chomutov
#10#20#30#41#56#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Fotbal Příbram
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou