Czech Third League23:30 ngày 11/04/2025

FK Chomutov
1 - 2

FC Pisek
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ChomutovChỉ sốFC Pisek
1Chỉ số 34
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
70Chỉ số 2455
154Chỉ số 23107
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
9Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Chomutov
1113122423185472220
Đội hình xuất phát
Radek charvat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rostislav senft#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.schreiner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
poku#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kovac#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.kibal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zimba issifu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.hamouz#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Hála#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexej cervenak#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.agyeman#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.agyeman#13
b.agyeman#16
b.agyeman#30
b.agyeman#17
b.agyeman#37
b.agyeman#4
b.agyeman#8
FC Pisek
10159182146127201
Đội hình xuất phát

T.Arzberger#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Voracek#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simonik milan#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Parizek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Malecha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub kaspar#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrii husar#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Belousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Belej#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bartizal V.#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tomas lerch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tomas lerch#25
tomas lerch#24
tomas lerch#17

tomas lerch#23
tomas lerch#14

tomas lerch#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pisek2 - 0
FK Chomutov
FC Pisek1 - 3
FK Chomutov
FK Chomutov2 - 0
FC Pisek
FK Chomutov4 - 0
FC Pisek
FC Pisek1 - 2
FK Chomutov
FC Pisek2 - 1
FK Chomutov
FK Chomutov3 - 1
FC Pisek
FC Pisek2 - 0
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 2
FC PisekĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chomutov
Taborsko Akademie3 - 2
FK Chomutov
FK Chomutov3 - 5
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B1 - 1
FK Chomutov
FK Chomutov2 - 3
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 0
FK Chomutov
FK Chomutov2 - 0
FK Banik Sokolov
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
FK Chomutov
Karlovy Vary Dvory3 - 2
FK Chomutov
Teplice B1 - 0
FK Chomutov
FK Chomutov3 - 2
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pisek
FC Pisek2 - 0
Domazlice5 - 1
FC Pisek
FC Pisek0 - 0
Loko Vltavin
Admira Praha0 - 0
FC Pisek
FC Pisek2 - 2
Viktoria Plzen B
FC Pisek3 - 0
Taborsko Akademie
FC Pisek1 - 1
SK Kladno
FC Pisek2 - 2
FC SILON Táborsko
Viktoria Plzen B3 - 0
FC Pisek
FC Pisek1 - 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Chomutov
#11#20#30#41#59#60#70
FC Pisek
#12#21#30#44#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Fotbal Příbram
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou