Czech Third League15:15 ngày 25/05/2025

Dukla Praha B
0 - 5

Domazlice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốDomazlice
6Chỉ số 223
72Chỉ số 2485
2Chỉ số 25
0Chỉ số 81
239Chỉ số 23210
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 213
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
256782722122103012
Đội hình xuất phát
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
matej selicha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mikes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Hubl#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
defo abdoulaye conte#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech babka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.svoboda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.uher#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vácha#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.zamazal#9
D.zamazal#29
D.zamazal#16
D.zamazal#5
D.zamazal#11
D.zamazal#19
D.zamazal#20
Domazlice
2673016236814217112
Đội hình xuất phát

V.Procházka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kapolka#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrei cherepko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dosly#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodydek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Muzik#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ondrej oravec#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Řezník#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vais#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jan zajicek#15

jan zajicek#1
jan zajicek#11
jan zajicek#3
jan zajicek#19
jan zajicek#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Domazlice3 - 1
Dukla Praha B
Domazlice0 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 0
Domazlice
Dukla Praha B1 - 2
Domazlice
Domazlice2 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Loko Vltavin1 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B6 - 0
Admira Praha
Dukla Praha B0 - 2
Ceske Budejovice B
Viktoria Plzen B1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 0
Dukla Praha B0 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B2 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B5 - 0
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Domazlice3 - 2
FK Chomutov
Domazlice
Domazlice2 - 2
SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B3 - 4
Domazlice
Domazlice2 - 1
Loko Vltavin
Admira Praha0 - 0
Domazlice
Domazlice1 - 0
Viktoria Plzen B
Domazlice
Domazlice5 - 1
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 1
DomazliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#10#20#30#41#52#60#70
Domazlice
#15#23#30#42#55#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Fotbal Příbram
Slovan Velvary
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou