Czech Third League15:15 ngày 10/05/2025

FK Chomutov
2 - 1

Loko Vltavin
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ChomutovChỉ sốLoko Vltavin
1Chỉ số 40
3Chỉ số 216
2Chỉ số 34
138Chỉ số 23117
1Chỉ số 80
5Chỉ số 26
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 226
67Chỉ số 2478
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Chomutov
232082247518243111
Đội hình xuất phát
r.kibal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.agyeman#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.cermus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexej cervenak#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hála#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.hamouz#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
zimba issifu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kovac#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.schreiner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rostislav senft#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radek charvat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Radek charvat#30
Radek charvat#12
Radek charvat#16
Radek charvat#13
Radek charvat#4
Radek charvat#17
Loko Vltavin
311236215181714211
Đội hình xuất phát
v.venc#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vanek#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.tichy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Slanina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frantisek rott#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Matejka#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.carlomaione#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Feit#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oghenekaro etemike#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miguel candela#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik·Storc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Patrik·Storc#10
Patrik·Storc#8
Patrik·Storc#22
Patrik·Storc#30
Patrik·Storc#5
Patrik·Storc#9
Patrik·Storc#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loko Vltavin1 - 1
FK Chomutov
Loko Vltavin4 - 0
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 2
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 0
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 2
FK Chomutov
FK Chomutov2 - 2
Loko Vltavin
FK Chomutov3 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 1
FK ChomutovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chomutov
FK Chomutov0 - 3
Fotbal Příbram
Admira Praha2 - 1
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 2
Viktoria Plzen B
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie3 - 2
FK Chomutov
FK Chomutov3 - 5
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B1 - 1
FK Chomutov
FK Chomutov2 - 3
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 0
FK ChomutovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 2
Bohemians1905 B
Loko Vltavin2 - 2
Domazlice2 - 1
Loko Vltavin
Ceske Budejovice B0 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 2
Admira Praha
Viktoria Plzen B2 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 3
FC Pisek0 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 1
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen0 - 2
Loko VltavinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Chomutov
#12#21#31#42#55#60#70
Loko Vltavin
#11#20#30#45#56#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Dukla Praha B
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou