Czech Third League15:15 ngày 24/05/2025

FK Chomutov
1 - 3
Povltava FA
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ChomutovChỉ sốPovltava FA
9Chỉ số 23
0Chỉ số 81
54Chỉ số 2546
112Chỉ số 23106
62Chỉ số 2446
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2110
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Chomutov
181231320822531224
Đội hình xuất phát
zimba issifu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radek charvat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.kibal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian majid#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.agyeman#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.cermus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexej cervenak#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.hamouz#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
f.schreiner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
poku#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kovac#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.kovac#30
d.kovac#16
d.kovac#9
d.kovac#37
d.kovac#4
d.kovac#2
Povltava FA
111761413108324
Đội hình xuất phát

A.Benada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.budinsky#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Drobilek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel dvorak#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jakobovsky#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

f.mares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nerad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam novotny#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stary#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vlasak#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

vlasak#9
vlasak#20
vlasak#19
vlasak#15

vlasak#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chomutov
Domazlice3 - 2
FK Chomutov
FK Chomutov2 - 1
Loko Vltavin
FK Chomutov0 - 3
Fotbal Příbram
Admira Praha2 - 1
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 2
Viktoria Plzen B
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie3 - 2
FK Chomutov
FK Chomutov3 - 5
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B1 - 1
FK ChomutovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Povltava FA
Ceske Budejovice B1 - 0
Domazlice
Slovan Velvary
Loko Vltavin2 - 2
Admira Praha
Viktoria Plzen B7 - 2
FC Pisek2 - 0
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen3 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Chomutov
#11#20#30#43#59#60#70
Povltava FA
#13#20#30#42#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
SK Motorlet Praha
Dukla Praha B
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou