Czech Third League18:40 ngày 31/05/2025

Ceske Budejovice B
0 - 1

FK Chomutov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceske Budejovice BChỉ sốFK Chomutov
7Chỉ số 23
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
13Chỉ số 222
3Chỉ số 211
1Chỉ số 40
4Chỉ số 35
130Chỉ số 2373
92Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceske Budejovice B
1622259542317110
Đội hình xuất phát

M.Douděra#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej faltus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gantogtokh#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Isaac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemecek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Roland buhaj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Böhm#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

libor bastl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Volek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Polansky#6
R.Polansky#11
R.Polansky#12
R.Polansky#30
R.Polansky#20
R.Polansky#27
FK Chomutov
2230537231612311244
Đội hình xuất phát
alexej cervenak#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan stransky#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.hamouz#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.hribal#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.kibal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frantisek Mikes#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
poku#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.schreiner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rostislav senft#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kovac#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan holak#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
stepan holak#10
stepan holak#8
stepan holak#1
stepan holak#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Chomutov1 - 0
Ceske Budejovice B
FK Chomutov3 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 0
FK ChomutovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Taborsko Akademie2 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 0
SK Petrin Plzen3 - 2
Ceske Budejovice B
Dukla Praha B0 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 4
Domazlice
Bohemians1905 B6 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 1
Loko Vltavin
SK Motorlet Praha1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B4 - 1
Admira Praha
Slovan Velvary4 - 2
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chomutov
FK Chomutov1 - 3
Domazlice3 - 2
FK Chomutov
FK Chomutov2 - 1
Loko Vltavin
FK Chomutov0 - 3
Fotbal Příbram
Admira Praha2 - 1
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 2
Viktoria Plzen B
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie3 - 2
FK Chomutov
FK Chomutov3 - 5
SK Petrin PlzenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceske Budejovice B
#10#20#31#44#57#60#70
FK Chomutov
#11#20#30#45#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou