Czech Third League22:00 ngày 07/05/2025

Dukla Praha B
0 - 2

Ceske Budejovice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốCeske Budejovice B
243Chỉ số 23236
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 225
5Chỉ số 25
116Chỉ số 2494
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
41331425309196228
Đội hình xuất phát
stepan barta#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bacinsky#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Doda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hodek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Stovicek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zeronik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Svozil#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej selicha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.sebrle#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lopatář#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Lopatář#29
J.Lopatář#10
J.Lopatář#20
J.Lopatář#5
J.Lopatář#7
J.Lopatář#21
J.Lopatář#27
Ceske Budejovice B
11736212255222715
Đội hình xuất phát

C.Andrew#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

libor bastl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Böhm#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Brabec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roland buhaj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Coudek#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gantogtokh#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Osmancik#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Prášek#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Smejkal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Smejkal#11
M.Smejkal#10
M.Smejkal#20
M.Smejkal#7
M.Smejkal#30
M.Smejkal#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceske Budejovice B2 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 3
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B0 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 1
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Viktoria Plzen B1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 0
Dukla Praha B0 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B2 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B5 - 0
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary0 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Fotbal Příbram
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 4
Domazlice
Bohemians1905 B6 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 1
Loko Vltavin
SK Motorlet Praha1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B4 - 1
Admira Praha
Slovan Velvary4 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Viktoria Plzen B
Ceske Budejovice B1 - 1
Fotbal Příbram
Ceske Budejovice B1 - 2
Banik Most-Sous5 - 3
Ceske Budejovice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#10#20#30#42#55#60#70
Ceske Budejovice B
#12#21#30#42#55#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou