Czech Third League22:00 ngày 01/06/2025
Povltava FA
1 - 4

Dukla Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Povltava FAChỉ sốDukla Praha B
88Chỉ số 2434
8Chỉ số 222
64Chỉ số 2536
10Chỉ số 22
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
148Chỉ số 2397
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Povltava FA
111423818101367
Đội hình xuất phát

d.budinsky#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vlasak#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vala#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Stary#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam novotny#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr novak#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nerad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.mares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel dvorak#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Drobilek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Drobilek#20
F.Drobilek#17

F.Drobilek#9
F.Drobilek#19
F.Drobilek#15

F.Drobilek#5
F.Drobilek#12
Dukla Praha B
59304722256112027
Đội hình xuất phát
jakub regal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav kozeny#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vácha#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mikes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej pokorny#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
matej selicha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip sladovnik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david ungerman#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
defo abdoulaye conte#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

defo abdoulaye conte#12
defo abdoulaye conte#10
defo abdoulaye conte#19
defo abdoulaye conte#3
defo abdoulaye conte#8
defo abdoulaye conte#29
defo abdoulaye conte#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Praha B1 - 4
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 3
Dukla Praha B4 - 3
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Povltava FA
FK Chomutov1 - 3
Ceske Budejovice B1 - 0
Domazlice
Slovan Velvary
Loko Vltavin2 - 2
Admira Praha
Viktoria Plzen B7 - 2
FC Pisek2 - 0
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 5
Domazlice
Loko Vltavin1 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B6 - 0
Admira Praha
Dukla Praha B0 - 2
Ceske Budejovice B
Viktoria Plzen B1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 0
Dukla Praha B0 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B2 - 0
Dukla Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Povltava FA
#11#20#30#41#57#60#70
Dukla Praha B
#14#22#30#42#51#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou