Czech Third League15:15 ngày 27/04/2025

Dukla Praha B
1 - 0
Sokol Hostoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốSokol Hostoun
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2470
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 213
6Chỉ số 28
3Chỉ số 226
2Chỉ số 33
2Chỉ số 81
109Chỉ số 23101
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
202121372551012271
Đội hình xuất phát
petr stepan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech babka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lopatář#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mikes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub regal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.uher#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zeronik#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vácha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Vácha#28
F.Vácha#19
F.Vácha#11
F.Vácha#30
F.Vácha#8
F.Vácha#14
Sokol Hostoun
619181520413123722
Đội hình xuất phát
j.uhlir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rampa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas muller#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mladek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.maxmiliankytka#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kosik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam·Fotr#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
timi atiki egbe#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.cizek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milan bikhan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rezek#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Rezek#24
A.Rezek#17
A.Rezek#2
A.Rezek#8
A.Rezek#10
A.Rezek#14
A.Rezek#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Praha B
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 2
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B2 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B5 - 0
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary0 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Fotbal Příbram
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha B
Hradec Kralove B3 - 2
Dukla Praha B
SK Kladno1 - 2
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
FK Chomutov
Domazlice
Loko Vltavin0 - 3
Admira Praha
Viktoria Plzen B2 - 0
Ceske Budejovice B1 - 2
Slovan Liberec II
Viktoria Plzen U192 - 3
Slavia Praha U195 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#11#21#30#42#56#60#70
Sokol Hostoun
#10#20#30#43#58#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Sokol Brozany
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou