Czech Third League15:15 ngày 12/04/2025

SK Motorlet Praha
1 - 0

Ceske Budejovice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Motorlet PrahaChỉ sốCeske Budejovice B
2Chỉ số 31
77Chỉ số 2360
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 223
47Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Motorlet Praha
1411161531757129
Đội hình xuất phát
J.Lacko#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sulc#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym budin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodr#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nikolas krenciv#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rataj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Stefaniak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.svoboda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.zizala#8
d.zizala#10
d.zizala#6
d.zizala#22
d.zizala#13
d.zizala#12
Ceske Budejovice B
20152710451223171
Đội hình xuất phát
jachym stindl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Smejkal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Prášek#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemecek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Krizan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roland buhaj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Böhm#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

libor bastl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Andrew#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Andrew#30
C.Andrew#16
C.Andrew#22

C.Andrew#25
C.Andrew#11
C.Andrew#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceske Budejovice B3 - 2
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B6 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha7 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B5 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha4 - 1
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
Slovan Velvary
Fotbal Příbram2 - 2
SK Motorlet Praha
Dukla Praha B5 - 0
SK Motorlet Praha
FK Chomutov2 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
FK Viktoria Žižkov2 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 2
FK Prepere
SK Kladno2 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 0
DomazliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B4 - 1
Admira Praha
Slovan Velvary4 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Viktoria Plzen B
Ceske Budejovice B1 - 1
Fotbal Příbram
Ceske Budejovice B1 - 2
Banik Most-Sous5 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Mlada Boleslav B
Ceske Budejovice B2 - 1
Dukla Praha B
FK Chomutov1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 0
FC PisekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Motorlet Praha
#11#20#30#42#59#60#70
Ceske Budejovice B
#10#20#30#41#52#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou