Czech Third League16:15 ngày 23/03/2025

Dukla Praha B
5 - 0

SK Motorlet Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốSK Motorlet Praha
1Chỉ số 223
9Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
3Chỉ số 28
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
121Chỉ số 23130
53Chỉ số 2485
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
2130121022254713272
Đội hình xuất phát
vojtech babka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vácha#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.zamazal#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.uher#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.sebrle#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Krystof pancev#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Mikes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lopatář#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
defo abdoulaye conte#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
stepan barta#16
stepan barta#29
stepan barta#8
stepan barta#9
stepan barta#6
stepan barta#11
stepan barta#20
SK Motorlet Praha
410223171471120916
Đội hình xuất phát
Ondrej lukasek#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
doloh#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.pancev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodr#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Lacko#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rataj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sulc#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Walter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Frizoni#2
B.Frizoni#5
B.Frizoni#1
B.Frizoni#6
B.Frizoni#15

B.Frizoni#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Motorlet Praha2 - 0
Dukla Praha B
SK Motorlet Praha1 - 4
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
SK Motorlet Praha
Dukla Praha B0 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 2
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Slovan Velvary0 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Fotbal Příbram
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha B
Hradec Kralove B3 - 2
Dukla Praha B
SK Kladno1 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B2 - 1
Dukla Praha B
FC Pisek1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen0 - 2
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
FK Chomutov2 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
FK Viktoria Žižkov2 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 2
FK Prepere
SK Kladno2 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 0
Domazlice
Loko Vltavin0 - 2
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha3 - 1
Admira Praha
Viktoria Plzen B0 - 1
SK Motorlet PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#15#23#30#41#53#60#70
SK Motorlet Praha
#10#20#30#42#58#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Bohemians1905 B
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou