Czech Third League16:30 ngày 15/03/2025

Slovan Velvary
0 - 1

Dukla Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan VelvaryChỉ sốDukla Praha B
8Chỉ số 222
53Chỉ số 2547
11Chỉ số 27
0Chỉ số 81
145Chỉ số 23116
2Chỉ số 34
3Chỉ số 215
1Chỉ số 41
105Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Velvary
19122373611352132339
Đội hình xuất phát
m.kubes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.adamec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zeman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroh#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Sulc#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Stursa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.sow#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav radl#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.itopa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Muratovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Maksic#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Maksic#10

F.Maksic#2
F.Maksic#6
F.Maksic#40

F.Maksic#7
F.Maksic#20
F.Maksic#4
Dukla Praha B
101330227374251122
Đội hình xuất phát
J.Lopatář#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bacinsky#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vácha#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan barta#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
defo abdoulaye conte#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mikes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Krystof pancev#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip sladovnik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech babka#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

vojtech babka#14
vojtech babka#20
vojtech babka#5
vojtech babka#1
vojtech babka#9
vojtech babka#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Praha B1 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 3
Dukla Praha B
Slovan Velvary3 - 1
Dukla Praha B
Slovan Velvary4 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 0
FK Chomutov
Slovan Velvary1 - 1
Admira Praha
SK Slovan Varnsdorf4 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary7 - 1
Aritma Praha
Slovan Velvary3 - 3
SK Zapy
FK Chomutov3 - 2
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 2
Domazlice2 - 0
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 3
Loko Vltavin
Admira Praha4 - 1
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Fotbal Příbram
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha B
Hradec Kralove B3 - 2
Dukla Praha B
SK Kladno1 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B2 - 1
Dukla Praha B
FC Pisek1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen0 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B4 - 0
Bohemians1905 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Velvary
#10#20#31#43#511#60#70
Dukla Praha B
#11#21#31#44#57#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Viktoria Plzen B
SK Motorlet Praha
FK Viagem Ústí nad Labem
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou