Czech Third League16:30 ngày 22/03/2025

Ceske Budejovice B
1 - 1

Viktoria Plzen B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceske Budejovice BChỉ sốViktoria Plzen B
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
3Chỉ số 32
70Chỉ số 2396
1Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 29
3Chỉ số 228
28Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceske Budejovice B
11592710451222253
Đội hình xuất phát

C.Andrew#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Smejkal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Skalák#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Prášek#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemecek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Krizan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Douděra#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Coudek#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Böhm#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Böhm#17
S.Böhm#2
S.Böhm#11
S.Böhm#20
S.Böhm#30
Viktoria Plzen B
1310163112194172018
Đội hình xuất phát

M.Tvrdoň#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitezslav klimes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub chalupa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ejedegba#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hašek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Planeta#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
cory sene#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik sustr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bello#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Bello#32
J.Bello#6
J.Bello#7
J.Bello#8
J.Bello#19
J.Bello#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viktoria Plzen B0 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 3
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
Ceske Budejovice B
Viktoria Plzen B4 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 3
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B1 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Fotbal Příbram
Ceske Budejovice B1 - 2
Banik Most-Sous5 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Mlada Boleslav B
Ceske Budejovice B2 - 1
Dukla Praha B
FK Chomutov1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 0
FC Pisek
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 2
Bohemians1905 B
Ceske Budejovice B1 - 2
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
FC Pisek2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
FK Třinec
Viktoria Plzen B1 - 1
SK Zapy
Viktoria Plzen B1 - 0
Brno B
SK Kladno2 - 2
Viktoria Plzen B
FK Viktoria Žižkov4 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Banik Most-Sous
Viktoria Plzen B5 - 0
TJ Milin
Viktoria Plzen B3 - 0
Jiskra Usti nad OrliciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceske Budejovice B
#11#20#30#43#51#60#70
Viktoria Plzen B
#11#21#30#42#59#60#70
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
SK Motorlet Praha
Admira Praha
Slovan Velvary
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Viagem Ústí nad Labem
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou