Czech Third League16:00 ngày 18/04/2025

Ceske Budejovice B
0 - 1

Loko Vltavin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceske Budejovice BChỉ sốLoko Vltavin
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 41
100Chỉ số 2373
67Chỉ số 2533
2Chỉ số 222
3Chỉ số 213
70Chỉ số 2441
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceske Budejovice B
4717322212109151
Đội hình xuất phát
m.nemecek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Q.Adediran#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

libor bastl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Böhm#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roland buhaj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej faltus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Krizan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Skalák#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Smejkal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Volek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Volek#30
J.Volek#25
J.Volek#5
J.Volek#11

J.Volek#20
J.Volek#6
Loko Vltavin
3111023615181720211
Đội hình xuất phát
v.venc#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vanek#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip ulman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.tichy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Slanina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Matejka#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.carlomaione#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Feit#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.cejda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miguel candela#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik·Storc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Patrik·Storc#7
Patrik·Storc#8
Patrik·Storc#14
Patrik·Storc#22
Patrik·Storc#30
Patrik·Storc#5
Patrik·Storc#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loko Vltavin2 - 4
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 5
Ceske Budejovice B
Loko Vltavin2 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 2
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 0
Loko VltavinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
SK Motorlet Praha1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B4 - 1
Admira Praha
Slovan Velvary4 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Viktoria Plzen B
Ceske Budejovice B1 - 1
Fotbal Příbram
Ceske Budejovice B1 - 2
Banik Most-Sous5 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Mlada Boleslav B
Ceske Budejovice B2 - 1
Dukla Praha B
FK Chomutov1 - 0
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 2
Admira Praha
Viktoria Plzen B2 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 3
FC Pisek0 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 1
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen0 - 2
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 0
Fotbal Příbram
SK Kladno2 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 3
Banik Most-Sous
Loko Vltavin2 - 0
SK Petrin PlzenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceske Budejovice B
#10#20#31#43#510#60#70
Loko Vltavin
#11#20#31#44#52#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Bohemians1905 B
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou