Czech Third League16:30 ngày 15/03/2025

Ceske Budejovice B
1 - 1

Fotbal Příbram
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceske Budejovice BChỉ sốFotbal Příbram
3Chỉ số 212
1Chỉ số 81
5Chỉ số 217
98Chỉ số 23111
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 226
64Chỉ số 24100
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceske Budejovice B
1201592710452317
Đội hình xuất phát
ales valenta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym stindl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Smejkal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Skalák#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Prášek#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemecek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roland buhaj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Böhm#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

libor bastl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
libor bastl#11
libor bastl#13
libor bastl#30
libor bastl#6
libor bastl#7
libor bastl#19
Fotbal Příbram
2663103315201699724
Đội hình xuất phát

O.Mastny#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Ret#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Conk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Antwi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nečas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Roušar#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Švestka#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Vandas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vott#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Bárta#8

A.Bárta#30

A.Bárta#27

A.Bárta#9
A.Bárta#1
A.Bárta#18
A.Bárta#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 2
Banik Most-Sous5 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Mlada Boleslav B
Ceske Budejovice B2 - 1
Dukla Praha B
FK Chomutov1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 0
FC Pisek
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 2
Bohemians1905 B
Ceske Budejovice B1 - 2
Taborsko Akademie
Domazlice4 - 4
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Příbram
Dukla Praha B2 - 3
Fotbal Příbram
Loko Vltavin1 - 0
Fotbal Příbram
FK Viktoria Žižkov1 - 1
Fotbal Příbram
SK Zapy1 - 2
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram3 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
SK Slavia Praha B1 - 2
Fotbal Příbram
SK Petrin Plzen2 - 3
Fotbal Příbram
FC SILON Táborsko2 - 0
Fotbal Příbram
Banik Most-Sous0 - 1
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram5 - 1
Tatran SedlcanyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceske Budejovice B
#11#20#30#41#53#60#70
Fotbal Příbram
#11#21#30#42#512#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Viktoria Plzen B
SK Motorlet Praha
Admira Praha
Slovan Velvary
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B
Teplice B
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou