Czech Third League15:30 ngày 05/04/2025

Ceske Budejovice B
4 - 1

Admira Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceske Budejovice BChỉ sốAdmira Praha
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2388
3Chỉ số 227
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 215
50Chỉ số 2454
1Chỉ số 31
9Chỉ số 28
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceske Budejovice B
17321254102715729
Đội hình xuất phát

libor bastl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Böhm#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roland buhaj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Krizan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemecek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Polansky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Prášek#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Smejkal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zíka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Andrew#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Andrew#9
C.Andrew#16
C.Andrew#13
C.Andrew#30
C.Andrew#11

C.Andrew#25
C.Andrew#22
Admira Praha
831624111912911021
Đội hình xuất phát
Matyas lana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kuchar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip koutecky#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.korselt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zahalka#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vais#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolodziej#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.horak#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.horak#14
m.horak#7
m.horak#18
m.horak#13
m.horak#4

m.horak#25
m.horak#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Admira Praha3 - 6
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 1
Admira Praha
Admira Praha2 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Slovan Velvary4 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Viktoria Plzen B
Ceske Budejovice B1 - 1
Fotbal Příbram
Ceske Budejovice B1 - 2
Banik Most-Sous5 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Mlada Boleslav B
Ceske Budejovice B2 - 1
Dukla Praha B
FK Chomutov1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 0
FC Pisek
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Admira Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 1
Admira Praha
Slovan Velvary1 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
FC Rokycany
Hradec Kralove B0 - 0
Admira Praha
Admira Praha2 - 1
FK Kolin
SK Kosmonosy1 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
ZivaniceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceske Budejovice B
#14#21#30#41#59#60#70
Admira Praha
#11#20#30#41#58#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou
Chlumec nad Cidlinou