Czech Third League16:15 ngày 09/03/2025

Dukla Praha B
2 - 3

Fotbal Příbram
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốFotbal Příbram
2Chỉ số 31
68Chỉ số 2355
6Chỉ số 26
8Chỉ số 224
1Chỉ số 81
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
34Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
23025414719283279
Đội hình xuất phát
stepan barta#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stovicek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Krystof pancev#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.prince#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mikes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Lichý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kozma#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
defo abdoulaye conte#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cermak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Cermak#22
M.Cermak#8
M.Cermak#13
M.Cermak#5
M.Cermak#11
M.Cermak#20
M.Cermak#29
Fotbal Příbram
2032610331561699724
Đội hình xuất phát
D.Roušar#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Conk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mastny#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Antwi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nečas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Ret#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Švestka#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Vandas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vott#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Bárta#8

A.Bárta#30

A.Bárta#27
A.Bárta#11
A.Bárta#1
A.Bárta#18
A.Bárta#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Pardubice B1 - 0
Dukla Praha B
Hradec Kralove B3 - 2
Dukla Praha B
SK Kladno1 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B2 - 1
Dukla Praha B
FC Pisek1 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen0 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B4 - 0
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha2 - 0
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Příbram
Loko Vltavin1 - 0
Fotbal Příbram
FK Viktoria Žižkov1 - 1
Fotbal Příbram
SK Zapy1 - 2
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram3 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
SK Slavia Praha B1 - 2
Fotbal Příbram
SK Petrin Plzen2 - 3
Fotbal Příbram
FC SILON Táborsko2 - 0
Fotbal Příbram
Banik Most-Sous0 - 1
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram5 - 1
Tatran Sedlcany
FK Jablonec5 - 2
Fotbal PříbramĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#12#21#30#42#56#60#70
Fotbal Příbram
#13#23#30#41#56#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Admira Praha
Slovan Velvary
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B
Teplice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou