Ireland Premier Division20:00 ngày 21/04/2025

Shamrock Rovers
2 - 3

Bohemians
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shamrock RoversChỉ sốBohemians
2Chỉ số 34
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
79Chỉ số 23127
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
39Chỉ số 2446
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Shamrock Rovers
Sơ đồ 5-4-113645229177931
Đội hình xuất phát

E.McGinty#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Matthews#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Cleary#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Pico#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Grace#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Honohan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Byrne#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Healy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Watts#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Greene#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Noonan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Noonan#97
M.Noonan#36

M.Noonan#26

M.Noonan#27

M.Noonan#15

M.Noonan#21

M.Noonan#20

M.Noonan#10

M.Noonan#22
Bohemians
Sơ đồ 4-2-3-13022292061482610715
Đội hình xuất phát

K.Chorazka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mountney#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Grehan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kavanagh#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.McManus#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Rooney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Tierney#26 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Parsons#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Clarke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Clarke#9

J.Clarke#1
J.Clarke#31

J.Clarke#4

J.Clarke#23

J.Clarke#17

J.Clarke#5

J.Clarke#16

J.Clarke#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1 - 0
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers1 - 0
Bohemians
Bohemians2 - 1
Shamrock Rovers
Bohemians1 - 0
Shamrock Rovers
Bohemians1 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers3 - 1
Bohemians
Shamrock Rovers3 - 0
Bohemians
Bohemians2 - 2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 0
Bohemians
Bohemians0 - 2
Shamrock RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamrock Rovers
St. Patrick's Athletic2 - 2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers4 - 1
Cork City
Shamrock Rovers2 - 0
Waterford United
Galway United FC0 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers0 - 0
Derry City
Drogheda United1 - 2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers1 - 0
St. Patrick's Athletic
Sligo Rovers2 - 1
Shamrock Rovers
Shelbourne1 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers0 - 1
MoldeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
Bohemians2 - 0
Usher Celtic
Bohemians1 - 0
Cork City
Shelbourne1 - 0
Bohemians
Bohemians4 - 2
Sligo Rovers
Bohemians0 - 2
Galway United FC
St. Patrick's Athletic3 - 0
Bohemians
Waterford United0 - 3
Bohemians
Bohemians0 - 1
Drogheda United
Cork City2 - 1
Bohemians
Derry City1 - 0
BohemiansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shamrock Rovers
#12#22#30#42#54#60#70
Bohemians
#13#20#30#44#52#60#70