Ireland Premier Division01:45 ngày 12/04/2025

Shelbourne
1 - 0

Bohemians
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShelbourneChỉ sốBohemians
103Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
9Chỉ số 224
55Chỉ số 2441
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
5Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Shelbourne
Sơ đồ 3-5-211824627235879
Đội hình xuất phát

C.Kearns#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Norris#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Gannon#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Ledwidge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Lunney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Caffrey#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Mcinroy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

ellis chapman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Coyle#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

H.Wood#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Boyd#9 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Boyd#28

S.Boyd#11

S.Boyd#19

S.Boyd#14

S.Boyd#15
S.Boyd#53

S.Boyd#16

S.Boyd#55

S.Boyd#77
Bohemians
Sơ đồ 3-5-2304292082210146269
Đội hình xuất phát

K.Chorazka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Morahan#4 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Grehan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Kavanagh#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Rooney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Mountney#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

J.McManus#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Tierney#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Whelan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Whelan#7
C.Whelan#31

C.Whelan#23

C.Whelan#17

C.Whelan#5

C.Whelan#15

C.Whelan#19

C.Whelan#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1 - 1
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Bohemians
Shelbourne1 - 2
Bohemians
Bohemians0 - 2
Shelbourne
Bohemians1 - 2
Shelbourne
Bohemians1 - 1
Shelbourne
Bohemians1 - 0
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Bohemians
Shelbourne3 - 4
Bohemians
Bohemians0 - 0
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shelbourne
St. Patrick's Athletic0 - 0
Shelbourne
Sligo Rovers1 - 2
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Cork City
Shelbourne0 - 1
Drogheda United
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Shamrock Rovers
Waterford United0 - 1
Shelbourne
Shelbourne3 - 1
Derry City
Shelbourne2 - 0
Drogheda United
Shelbourne2 - 1
Longford TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
Bohemians4 - 2
Sligo Rovers
Bohemians0 - 2
Galway United FC
St. Patrick's Athletic3 - 0
Bohemians
Waterford United0 - 3
Bohemians
Bohemians0 - 1
Drogheda United
Cork City2 - 1
Bohemians
Derry City1 - 0
Bohemians
Bohemians1 - 0
Shamrock Rovers
Athlone Town0 - 5
Bohemians
Wexford3 - 6
BohemiansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shelbourne
#11#20#30#42#55#60#70
Bohemians
#10#20#30#41#50#60#70