Ireland Premier Division01:45 ngày 03/05/2025

Bohemians
1 - 2

Waterford United
Thống kê
Thống kê trận đấu
BohemiansChỉ sốWaterford United
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
124Chỉ số 2375
3Chỉ số 33
81Chỉ số 2429
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
17Chỉ số 223
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians
Sơ đồ 4-5-130629451615108269
Đội hình xuất phát

K.Chorazka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Grehan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Morahan#4 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Cornwall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Buckley#16 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

J.Clarke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Rooney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Tierney#26 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Whelan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Whelan#19

C.Whelan#17

C.Whelan#14

C.Whelan#23

C.Whelan#22

C.Whelan#11
C.Whelan#31
C.Whelan#32

C.Whelan#1
Waterford United
Sơ đồ 4-3-311715358181619920
Đội hình xuất phát

S.McMullan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Radkowski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Leahy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Burke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Horton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Olayinka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Lonergan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.White#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Glenfield#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Amond#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

C.Noonan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Noonan#31
C.Noonan#29

C.Noonan#2

C.Noonan#14
C.Noonan#47
C.Noonan#55

C.Noonan#7

C.Noonan#11

C.Noonan#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Waterford United0 - 3
Bohemians
Waterford United1 - 2
Bohemians
Waterford United1 - 1
Bohemians
Bohemians2 - 3
Waterford United
Waterford United2 - 1
Bohemians
Bohemians0 - 1
Waterford United
Waterford United2 - 2
Bohemians
Bohemians1 - 2
Waterford United
Bohemians1 - 0
Waterford United
Waterford United1 - 0
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
Bohemians2 - 1
St. Patrick's Athletic
Shamrock Rovers2 - 3
Bohemians
Bohemians2 - 0
Usher Celtic
Bohemians1 - 0
Cork City
Shelbourne1 - 0
Bohemians
Bohemians4 - 2
Sligo Rovers
Bohemians0 - 2
Galway United FC
St. Patrick's Athletic3 - 0
Bohemians
Waterford United0 - 3
Bohemians
Bohemians0 - 1
Drogheda UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waterford United
Waterford United2 - 1
Derry City
Cork City2 - 1
Waterford United
Waterford United0 - 4
Sligo Rovers
Shamrock Rovers2 - 0
Waterford United
Drogheda United2 - 0
Waterford United
Rockmount1 - 0
Waterford United
Waterford United1 - 2
St. Patrick's Athletic
Galway United FC1 - 0
Waterford United
Waterford United0 - 3
Bohemians
Waterford United2 - 1
Cork CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians
#11#20#30#43#510#60#70
Waterford United
#12#21#30#43#52#60#70