Ireland Premier Division01:45 ngày 12/04/2025

Derry City
1 - 3

Drogheda United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derry CityChỉ sốDrogheda United
4Chỉ số 213
73Chỉ số 2527
37Chỉ số 2421
1Chỉ số 40
95Chỉ số 2368
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 227
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Derry City
Sơ đồ 4-4-212226168132072127
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boyce#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Holt#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Connolly#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Cann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.O'Reilly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R. Benson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Winchester#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Duffy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Mullen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Boyce#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Boyce#35

L.Boyce#10

L.Boyce#32

L.Boyce#17

L.Boyce#4

L.Boyce#24

L.Boyce#3

L.Boyce#26

L.Boyce#11
Drogheda United
Sơ đồ 5-3-24523182243177192411
Đội hình xuất phát

L.Dennison#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Owen Lambe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

james bolger#18 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Keeley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Kane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Farell#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Markey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

W.Davis#24 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Oluwa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Oluwa#2

T.Oluwa#16

T.Oluwa#27
T.Oluwa#15

T.Oluwa#31

T.Oluwa#6
T.Oluwa#5

T.Oluwa#21
T.Oluwa#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Drogheda United2 - 0
Derry City
Drogheda United2 - 1
Derry City
Derry City5 - 1
Drogheda United
Drogheda United2 - 2
Derry City
Derry City2 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 0
Derry City
Derry City3 - 0
Drogheda United
Drogheda United0 - 1
Derry City
Derry City0 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Derry City2 - 1
Cork City
Shamrock Rovers0 - 0
Derry City
Sligo Rovers0 - 1
Derry City
Derry City1 - 1
Galway United FC
St. Patrick's Athletic2 - 0
Derry City
Derry City1 - 2
Waterford United
Derry City1 - 0
Bohemians
Shelbourne3 - 1
Derry City
Glenavon Lurgan0 - 2
Derry City
Derry City1 - 0
Ballymena United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Drogheda United2 - 0
Waterford United
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 2
Shamrock Rovers
Shelbourne0 - 1
Drogheda United
Bohemians0 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Galway United FC
Drogheda United3 - 0
Sligo Rovers
St. Patrick's Athletic0 - 0
Drogheda United
Shelbourne2 - 0
Drogheda United
St. Mochtas2 - 0
Drogheda UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derry City
#11#20#31#43#55#60#70
Drogheda United
#13#20#30#41#54#60#70