Ireland Premier Division23:00 ngày 05/05/2025

Drogheda United
3 - 2

Cork City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Drogheda UnitedChỉ sốCork City
44Chỉ số 2428
4Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 35
1Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
13Chỉ số 223
74Chỉ số 2361
Lineup
Đội hình trận đấu
Drogheda United
Sơ đồ 5-3-227232241532119172410
Đội hình xuất phát

J.Brady#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Owen Lambe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Keeley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
George Cooper#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Kane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Heeney#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Farell#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Davis#24 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Taylor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Taylor#2

J.Taylor#16

J.Taylor#18
J.Taylor#25
J.Taylor#28

J.Taylor#31
J.Taylor#5
J.Taylor#36

J.Taylor#11
Cork City
Sơ đồ 5-4-1125191723111416829
Đội hình xuất phát

T.Troost#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

h.nevin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Lyons#5 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
matthew kiernan#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Crowley#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Anderson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Cathal sullivan o#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Kitt·Nelson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Murray#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.McLaughlin#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Daniels#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Daniels#36

D.Daniels#25

D.Daniels#10

D.Daniels#4

D.Daniels#27
D.Daniels#34
D.Daniels#37
D.Daniels#22
D.Daniels#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United3 - 1
Cork City
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 1
Cork City
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 1
Cork City
Cork City5 - 0
Drogheda United
Drogheda United1 - 4
Cork City
Drogheda United0 - 2
Cork City
Drogheda United1 - 1
Cork CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Sligo Rovers2 - 2
Drogheda United
Galway United FC2 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 0
St. Patrick's Athletic
Drogheda United2 - 2
Shelbourne
Derry City1 - 3
Drogheda United
Drogheda United2 - 0
Waterford United
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 2
Shamrock Rovers
Shelbourne0 - 1
Drogheda United
Bohemians0 - 1
Drogheda UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cork City
Cork City1 - 1
Shamrock Rovers
Sligo Rovers1 - 1
Cork City
Cork City2 - 1
Waterford United
Bohemians1 - 0
Cork City
Shamrock Rovers4 - 1
Cork City
Cork City0 - 2
St. Patrick's Athletic
Derry City2 - 1
Cork City
Cork City1 - 1
Drogheda United
Shelbourne1 - 1
Cork City
Cork City1 - 1
Sligo RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Drogheda United
#13#21#30#41#54#60#70
Cork City
#12#21#30#45#52#60#70