Ireland Premier Division01:45 ngày 05/04/2025

Bohemians
4 - 2

Sligo Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
BohemiansChỉ sốSligo Rovers
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
97Chỉ số 2371
54Chỉ số 2427
10Chỉ số 228
12Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians
Sơ đồ 4-2-3-1302229216414261089
Đội hình xuất phát

K.Chorazka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mountney#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Grehan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lacey#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Morahan#4 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.McManus#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Tierney#26 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Rooney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Whelan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Whelan#11

C.Whelan#23

C.Whelan#17

C.Whelan#20

C.Whelan#15

C.Whelan#16

C.Whelan#19

C.Whelan#2

C.Whelan#1
Sligo Rovers
Sơ đồ 3-5-23152153712271964714
Đội hình xuất phát

C.Walsh#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Gareth mcelroy#52 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Denham#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Fitzgerald#7 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

R.Manning#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Malley#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Lomboto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Wolfe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Elding#47 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Hattum#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Hattum#46
O.Hattum#63

O.Hattum#71

O.Hattum#23

O.Hattum#67
O.Hattum#2

O.Hattum#38

O.Hattum#61

O.Hattum#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sligo Rovers0 - 2
Bohemians
Bohemians0 - 2
Sligo Rovers
Sligo Rovers0 - 3
Bohemians
Bohemians2 - 2
Sligo Rovers
Bohemians3 - 1
Sligo Rovers
Sligo Rovers3 - 1
Bohemians
Bohemians2 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers0 - 1
Bohemians
Bohemians3 - 1
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 1
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
Bohemians0 - 2
Galway United FC
St. Patrick's Athletic3 - 0
Bohemians
Waterford United0 - 3
Bohemians
Bohemians0 - 1
Drogheda United
Cork City2 - 1
Bohemians
Derry City1 - 0
Bohemians
Bohemians1 - 0
Shamrock Rovers
Athlone Town0 - 5
Bohemians
Wexford3 - 6
Bohemians
Waterford United1 - 2
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sligo Rovers
Sligo Rovers1 - 2
Shelbourne
Sligo Rovers0 - 1
Derry City
Cork City1 - 1
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 1
Shamrock Rovers
St. Patrick's Athletic4 - 3
Sligo Rovers
Drogheda United3 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 3
Waterford United
Sligo Rovers4 - 0
Finn Harps
Cork City6 - 3
Sligo Rovers
Sligo Rovers1 - 2
Treaty UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians
#14#22#30#41#55#60#70
Sligo Rovers
#12#22#30#44#54#60#70