Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 03/05/2025

FC Utrecht Youth
1 - 0

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Utrecht YouthChỉ sốDordrecht
2Chỉ số 34
31Chỉ số 2459
82Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
3Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314561087911
Đội hình xuất phát

T.deGraaff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ghaddari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
P.kloosterboer#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Held#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Jenner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Wegen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Osahumen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Akkerman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Ohio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Lynden·Edhart#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lynden·Edhart#31

Lynden·Edhart#15

Lynden·Edhart#22

Lynden·Edhart#24

Lynden·Edhart#21

Lynden·Edhart#17

Lynden·Edhart#16

Lynden·Edhart#23
Lynden·Edhart#20

Lynden·Edhart#19

Lynden·Edhart#12

Lynden·Edhart#18
Dordrecht
Sơ đồ 4-2-3-1116415568281079
Đội hình xuất phát

M.Berger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Seydoux#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.M'Bemba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vanVianen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

parlanti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Slory#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Schuurman#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Kotzebue#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Haen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Haen#23

D.Haen#20

D.Haen#24

D.Haen#12

D.Haen#18

D.Haen#19
D.Haen#11

D.Haen#14

D.Haen#17

D.Haen#63

D.Haen#2
D.Haen#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
Dordrecht
Dordrecht3 - 3
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 4
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
Dordrecht
Dordrecht0 - 3
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 3
Volendam
MVV Maastricht5 - 0
FC Utrecht Youth
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
ADO Den Haag
FC Utrecht Youth0 - 0
VVV Venlo
Excelsior SBV3 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 2
Vitesse Arnhem
AZ Alkmaar Youth5 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Dordrecht3 - 0
MVV Maastricht
FC Oss2 - 0
Dordrecht
Dordrecht4 - 0
Den Bosch
Dordrecht3 - 0
Ajax Amsterdam U21
ADO Den Haag2 - 1
Dordrecht
Dordrecht4 - 0
VVV Venlo
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
Dordrecht
SC Telstar5 - 0
Dordrecht
Dordrecht3 - 0
Emmen
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
DordrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht Youth
#11#20#30#42#52#60#70
Dordrecht
#10#20#30#41#58#60#70
De Graafschap
FC Eindhoven
Roda JC
Helmond Sport