Sweden Allsvenskan20:00 ngày 19/07/2025

Djurgardens
1 - 0

Elfsborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
DjurgardensChỉ sốElfsborg
91Chỉ số 2395
47Chỉ số 2445
3Chỉ số 32
9Chỉ số 225
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
8Chỉ số 215
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-145124327620177109
Đội hình xuất phát

f.manojlovic#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bergvall#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schüller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Anderson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Gulliksen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Nguen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Priske#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Priske#22

A.Priske#14

A.Priske#8

A.Priske#19

A.Priske#2

A.Priske#35

A.Priske#11

A.Priske#18

A.Priske#5
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-318292275723251124
Đội hình xuất phát

Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Holmen#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.Buhari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Wenderson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Thomasen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Hult#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sigurpalsson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Silverholt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Ihler#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Ihler#21

F.Ihler#9

F.Ihler#10

F.Ihler#18

F.Ihler#13

F.Ihler#16

F.Ihler#30

F.Ihler#17

F.Ihler#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elfsborg4 - 0
Djurgardens
Djurgardens0 - 3
Elfsborg
Elfsborg1 - 2
Djurgardens
Djurgardens2 - 0
Elfsborg
Djurgardens0 - 4
Elfsborg
Elfsborg1 - 1
Djurgardens
Djurgardens2 - 1
Elfsborg
Elfsborg0 - 0
Djurgardens
Djurgardens0 - 3
Elfsborg
Elfsborg0 - 2
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
IFK Varnamo1 - 0
Djurgardens
Djurgardens5 - 1
Degerfors IF
Djurgardens1 - 1
IFK Norrkoping FK
Djurgardens2 - 4
Brommapojkarna
Halmstads1 - 0
Djurgardens
Brommapojkarna0 - 1
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
Hacken
Elfsborg4 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 3
Mjallby AIF
IFK Goteborg1 - 2
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
IFK Goteborg1 - 2
Elfsborg
Elfsborg0 - 2
Hacken
IFK Varnamo0 - 0
Elfsborg
Elfsborg0 - 1
Mjallby AIF
Elfsborg0 - 2
Hammarby
Halmstads1 - 4
Elfsborg
Elfsborg4 - 0
Djurgardens
Elfsborg4 - 3
Brommapojkarna
Osters IF0 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
GAISĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Djurgardens
#11#21#30#43#57#60#70
Elfsborg
#10#20#30#42#51#60#70
AIK
Malmo FF
IK Sirius FK