USL Championship06:00 ngày 24/08/2025

Detroit City
2 - 0

Tampa Bay Rowdies
Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu24/08/2025
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4268988
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detroit CityChỉ sốTampa Bay Rowdies
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
94Chỉ số 2384
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
28Chỉ số 2429
3Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Detroit City
Sơ đồ 3-1-4-291131230221439103732
Đội hình xuất phát

C.Saldana#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sheldon#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Hernandez-Foster#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
H.Yamazaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Williams#39 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Diouf#32 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Diouf#99

A.Diouf#6

A.Diouf#8

A.Diouf#24

A.Diouf#23

A.Diouf#21
A.Diouf#66

A.Diouf#4
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 5-3-24114233311151792528
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T. Vancaeyezeele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Castellanos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Lasso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

B.Bodily#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Azocar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

charlie sharp#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

p.woobens#27
p.woobens#36

p.woobens#47

p.woobens#24

p.woobens#4

p.woobens#26

p.woobens#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 3
Detroit City
Detroit City1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies5 - 1
Detroit City
Detroit City0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Detroit City1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
North Carolina1 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 0
Indy Eleven
Rhode Island1 - 0
Detroit City
Detroit City3 - 0
Westchester SC
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City1 - 2
Hartford Athletic
Oakland Roots2 - 0
Detroit City
Hartford Athletic2 - 2
Detroit City
Detroit City2 - 0
Miami FC
Loudoun United3 - 2
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Phoenix Rising FC
North Carolina2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven1 - 3
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Hartford Athletic0 - 1
Tampa Bay Rowdies
San Antonio1 - 0
Tampa Bay Rowdies
FC Naples0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#12#22#30#40#52#60#70
Tampa Bay Rowdies
#10#20#30#43#51#60#70
Louisville City FC
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights