USL Championship08:00 ngày 13/07/2025

San Antonio
1 - 0

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốTampa Bay Rowdies
107Chỉ số 2389
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
49Chỉ số 2449
1Chỉ số 33
2Chỉ số 212
7Chỉ số 227
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 4-2-3-11323213221418328717
Đội hình xuất phát
daniel namani#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Gómez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

lucio berron#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Luis bustamante#32 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Agudelo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Agudelo#52

J.Agudelo#9

J.Agudelo#11
J.Agudelo#55
J.Agudelo#99

J.Agudelo#77

J.Agudelo#2

J.Agudelo#5
J.Agudelo#42
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 3-5-24143331447271711928
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Lasso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T. Vancaeyezeele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

luis alvarez#47 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Wyke#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Bodily#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

p.woobens#26

p.woobens#8

p.woobens#1

p.woobens#2

p.woobens#10

p.woobens#20
p.woobens#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampa Bay Rowdies2 - 2
San Antonio
San Antonio3 - 3
Tampa Bay Rowdies
San Antonio1 - 1
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
El Paso Locomotive FC1 - 2
San Antonio
San Antonio1 - 0
Omaha
Colorado Springs0 - 2
San Antonio
New Mexico United4 - 2
San Antonio
Sacramento Republic FC0 - 0
San Antonio
San Antonio3 - 0
Las Vegas Lights
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
Charleston Battery4 - 0
San Antonio
San Antonio1 - 2
Oakland Roots
Rhode Island0 - 0
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
FC Naples0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Miami FC
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Tormenta FC
Lexington1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 3
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies1 - 3
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies0 - 5
Orlando CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#11#20#30#41#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
#10#20#31#44#52#60#70
North Carolina
Hartford Athletic
Loudoun United
Detroit City
Birmingham Legion
Phoenix Rising FC
Orange County SC
Monterey Bay FC