USL Championship06:05 ngày 05/07/2025

Pittsburgh Riverhounds
1 - 0

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốNew Mexico United
7Chỉ số 28
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2367
31Chỉ số 2569
13Chỉ số 223
58Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 3-4-2-111652334212132149
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Roberto ydrach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Vacter#23 · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
charles#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Biasi#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Augustine·Williams#15
Augustine·Williams#31
Augustine·Williams#70

Augustine·Williams#10
Augustine·Williams#18

Augustine·Williams#8
Augustine·Williams#6
Augustine·Williams#20
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-112415121619611897
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lindsey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ousman jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

W.Seymore#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Bailey#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vargas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
fernando luiz#9 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Rivas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Rivas#3

S.Rivas#23

S.Rivas#25

S.Rivas#13

S.Rivas#27

S.Rivas#4

S.Rivas#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New Mexico United1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Westchester SC
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Philadelphia Union4 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Colorado Springs1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
New York City Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Colorado Springs
New Mexico United4 - 2
San Antonio
Lexington2 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC3 - 3
New Mexico United
Oakland Roots0 - 3
New Mexico United
Orange County SC0 - 3
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC3 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
OmahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#11#20#30#42#57#60#70
New Mexico United
#10#20#30#41#58#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Loudoun United
Miami FC
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights