Ireland Premier Division01:45 ngày 05/07/2025

Derry City
7 - 2

Waterford United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derry CityChỉ sốWaterford United
11Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
3Chỉ số 223
3Chỉ số 32
35Chỉ số 2415
84Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
Lineup
Đội hình trận đấu
Derry City
Sơ đồ 5-4-1121662224111520727
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boyce#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Cann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Connolly#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Holt#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Todd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Whyte#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Diallo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Winchester#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Duffy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Boyce#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyce#26

L.Boyce#32

L.Boyce#8

L.Boyce#21

L.Boyce#9

L.Boyce#4

L.Boyce#17

L.Boyce#3

L.Boyce#13
Waterford United
Sơ đồ 3-5-23164155198203189
Đội hình xuất phát
B.Wade#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mcdonald#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Boyle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leahy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Horton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Glenfield#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Olayinka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Noonan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Burke#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Lonergan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Amond#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Amond#16

P.Amond#26

P.Amond#99

P.Amond#14

P.Amond#47
P.Amond#22

P.Amond#7

P.Amond#27

P.Amond#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Waterford United2 - 1
Derry City
Derry City1 - 2
Waterford United
Waterford United0 - 1
Derry City
Derry City3 - 0
Waterford United
Waterford United0 - 2
Derry City
Derry City3 - 0
Waterford United
Waterford United2 - 2
Derry City
Derry City2 - 0
Waterford United
Waterford United0 - 1
Derry City
Derry City1 - 2
Waterford UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Derry City3 - 0
Drogheda United
St. Patrick's Athletic0 - 1
Derry City
Shelbourne0 - 1
Derry City
Derry City1 - 1
Galway United FC
Bohemians1 - 0
Derry City
Derry City1 - 2
Shamrock Rovers
Drogheda United1 - 1
Derry City
Cork City1 - 2
Derry City
Derry City1 - 0
St. Patrick's Athletic
Derry City2 - 0
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waterford United
Shamrock Rovers1 - 0
Waterford United
Waterford United2 - 2
Shelbourne
Waterford United2 - 1
Bohemians
Sligo Rovers1 - 0
Waterford United
Waterford United2 - 2
Drogheda United
St. Patrick's Athletic2 - 2
Waterford United
Waterford United1 - 3
Shamrock Rovers
Waterford United1 - 0
Galway United FC
Shelbourne0 - 1
Waterford United
Bohemians1 - 2
Waterford UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derry City
#17#24#30#43#56#60#70
Waterford United
#12#20#30#42#52#60#70