Ireland Premier Division01:45 ngày 24/06/2025

St. Patrick's Athletic
0 - 1

Derry City
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. Patrick's AthleticChỉ sốDerry City
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
49Chỉ số 2413
6Chỉ số 211
3Chỉ số 36
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Patrick's Athletic
Sơ đồ 4-2-3-194214211196714259
Đội hình xuất phát

J.Anang#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sjöberg#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Redmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Hoare#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.McClelland#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Baggley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lennon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Elbouzedi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Kavanagh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Power#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Melia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Melia#24

M.Melia#8

M.Melia#15

M.Melia#3

M.Melia#5

M.Melia#18

M.Melia#10

M.Melia#20

M.Melia#1
Derry City
Sơ đồ 5-4-1121662224111520727
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boyce#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Cann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Connolly#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Holt#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Todd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Whyte#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Diallo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Winchester#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Duffy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Boyce#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyce#32

L.Boyce#8

L.Boyce#21

L.Boyce#10

L.Boyce#9

L.Boyce#4

L.Boyce#3

L.Boyce#26

L.Boyce#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derry City1 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 0
Derry City
St. Patrick's Athletic1 - 0
Derry City
Derry City3 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 1
Derry City
Derry City3 - 1
St. Patrick's Athletic
Derry City2 - 1
St. Patrick's Athletic
Derry City3 - 0
St. Patrick's Athletic
Derry City0 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic4 - 1
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Patrick's Athletic
Galway United FC3 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 1
Shelbourne
St. Patrick's Athletic0 - 0
Drogheda United
Sligo Rovers0 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 2
Waterford United
Shamrock Rovers4 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 2
Cork City
Shelbourne2 - 1
St. Patrick's Athletic
Derry City1 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 0
Galway United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Shelbourne0 - 1
Derry City
Derry City1 - 1
Galway United FC
Bohemians1 - 0
Derry City
Derry City1 - 2
Shamrock Rovers
Drogheda United1 - 1
Derry City
Cork City1 - 2
Derry City
Derry City1 - 0
St. Patrick's Athletic
Derry City2 - 0
Shelbourne
Waterford United2 - 1
Derry City
Derry City3 - 0
Sligo RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Patrick's Athletic
#10#20#30#43#57#60#70
Derry City
#11#21#30#46#52#60#70