Ireland Premier Division01:45 ngày 03/05/2025

Derry City
2 - 0

Shelbourne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derry CityChỉ sốShelbourne
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
92Chỉ số 23102
46Chỉ số 2436
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Derry City
Sơ đồ 4-1-3-21216622207831127
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boyce#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Cann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Connolly#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Holt#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Winchester#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Duffy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.O'Reilly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

S.Ferguson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

G.Whyte#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Boyce#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyce#24

L.Boyce#17

L.Boyce#10

L.Boyce#21

L.Boyce#32

L.Boyce#13

L.Boyce#26

L.Boyce#4
L.Boyce#37
Shelbourne
Sơ đồ 3-4-2-112154272361851411
Đội hình xuất phát

C.Kearns#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gannon#2 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Bone#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Ledwidge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Caffrey#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Mcinroy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Lunney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Norris#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ellis chapman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Coote#14 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Odubeko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Odubeko#49

A.Odubeko#28

A.Odubeko#16

A.Odubeko#3

A.Odubeko#10

A.Odubeko#17

A.Odubeko#19
A.Odubeko#53

A.Odubeko#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shelbourne3 - 1
Derry City
Derry City0 - 1
Shelbourne
Derry City2 - 0
Shelbourne
Shelbourne0 - 0
Derry City
Derry City1 - 1
Shelbourne
Shelbourne0 - 0
Derry City
Derry City0 - 0
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Derry City
Derry City0 - 0
Shelbourne
Shelbourne0 - 1
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Waterford United2 - 1
Derry City
Derry City3 - 0
Sligo Rovers
Galway United FC2 - 3
Derry City
Derry City1 - 3
Drogheda United
Derry City2 - 1
Cork City
Shamrock Rovers0 - 0
Derry City
Sligo Rovers0 - 1
Derry City
Derry City1 - 1
Galway United FC
St. Patrick's Athletic2 - 0
Derry City
Derry City1 - 2
Waterford UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shelbourne
Shamrock Rovers2 - 2
Shelbourne
Shelbourne2 - 2
Galway United FC
Drogheda United2 - 2
Shelbourne
Shelbourne1 - 0
Bohemians
St. Patrick's Athletic0 - 0
Shelbourne
Sligo Rovers1 - 2
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Cork City
Shelbourne0 - 1
Drogheda United
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Shamrock RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derry City
#12#22#30#40#54#60#70
Shelbourne
#10#20#30#41#51#60#70