Ireland Premier Division01:45 ngày 24/05/2025

St. Patrick's Athletic
2 - 2

Waterford United
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. Patrick's AthleticChỉ sốWaterford United
81Chỉ số 23108
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
7Chỉ số 2213
26Chỉ số 2461
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Patrick's Athletic
Sơ đồ 4-5-19432421107819209
Đội hình xuất phát

J.Anang#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Breslin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Hoare#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Redmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Sjöberg#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Leavy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Z.Elbouzedi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Forrester#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Baggley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Mulraney#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Melia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Melia#15

M.Melia#5

M.Melia#14

M.Melia#18

M.Melia#11
M.Melia#23

M.Melia#25

M.Melia#1

M.Melia#24
Waterford United
Sơ đồ 3-4-31351586181619920
Đội hình xuất phát

S.McMullan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Burke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Horton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leahy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Olayinka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Mcdonald#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Lonergan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.White#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Glenfield#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Amond#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

C.Noonan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Noonan#31

C.Noonan#26

C.Noonan#11
C.Noonan#29

C.Noonan#27

C.Noonan#7

C.Noonan#14

C.Noonan#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Waterford United1 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 0
Waterford United
Waterford United1 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 1
Waterford United
Waterford United3 - 1
St. Patrick's Athletic
Waterford United0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 3
Waterford United
Waterford United0 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 1
Waterford United
Waterford United1 - 1
St. Patrick's AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Patrick's Athletic
Shamrock Rovers4 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 2
Cork City
Shelbourne2 - 1
St. Patrick's Athletic
Derry City1 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 0
Galway United FC
Bohemians2 - 1
St. Patrick's Athletic
Drogheda United0 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 2
Shamrock Rovers
Cork City0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 0
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waterford United
Waterford United1 - 3
Shamrock Rovers
Waterford United1 - 0
Galway United FC
Shelbourne0 - 1
Waterford United
Bohemians1 - 2
Waterford United
Waterford United2 - 1
Derry City
Cork City2 - 1
Waterford United
Waterford United0 - 4
Sligo Rovers
Shamrock Rovers2 - 0
Waterford United
Drogheda United2 - 0
Waterford United
Rockmount1 - 0
Waterford UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Patrick's Athletic
#12#22#30#42#51#60#70
Waterford United
#12#21#30#44#511#60#70