Ireland Premier Division01:45 ngày 10/05/2025

Cork City
1 - 2

Derry City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cork CityChỉ sốDerry City
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
83Chỉ số 2385
38Chỉ số 2452
5Chỉ số 212
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cork City
Sơ đồ 3-4-2-1122351881719111629
Đội hình xuất phát

T.Troost#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

h.nevin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Anderson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Lyons#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
Milan Bernhard Mbeng#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.McLaughlin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Crowley#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M. Kiernan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.O'Sullivan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Murray#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Daniels#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Daniels#13
D.Daniels#27

D.Daniels#4

D.Daniels#10

D.Daniels#14
D.Daniels#25

D.Daniels#24
D.Daniels#22

D.Daniels#6
Derry City
Sơ đồ 5-3-212166222482071127
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boyce#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Cann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Connolly#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Holt#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Todd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.O'Reilly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Winchester#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Duffy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Whyte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Boyce#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyce#17

L.Boyce#32

L.Boyce#13

L.Boyce#26

L.Boyce#3

L.Boyce#4

L.Boyce#9

L.Boyce#10

L.Boyce#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derry City2 - 1
Cork City
Cork City0 - 1
Derry City
Cork City0 - 1
Derry City
Derry City2 - 0
Cork City
Cork City1 - 3
Derry City
Derry City2 - 0
Cork City
Derry City2 - 0
Cork City
Cork City1 - 1
Derry City
Derry City3 - 1
Cork City
Derry City4 - 0
Cork CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cork City
Drogheda United3 - 2
Cork City
Cork City1 - 1
Shamrock Rovers
Sligo Rovers1 - 1
Cork City
Cork City2 - 1
Waterford United
Bohemians1 - 0
Cork City
Shamrock Rovers4 - 1
Cork City
Cork City0 - 2
St. Patrick's Athletic
Derry City2 - 1
Cork City
Cork City1 - 1
Drogheda United
Shelbourne1 - 1
Cork CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Derry City1 - 0
St. Patrick's Athletic
Derry City2 - 0
Shelbourne
Waterford United2 - 1
Derry City
Derry City3 - 0
Sligo Rovers
Galway United FC2 - 3
Derry City
Derry City1 - 3
Drogheda United
Derry City2 - 1
Cork City
Shamrock Rovers0 - 0
Derry City
Sligo Rovers0 - 1
Derry City
Derry City1 - 1
Galway United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cork City
#11#20#30#44#55#60#70
Derry City
#12#21#30#44#512#60#70