Ireland Premier Division02:45 ngày 01/03/2025

Derry City
1 - 2

Waterford United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derry CityChỉ sốWaterford United
7Chỉ số 215
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
60Chỉ số 2418
8Chỉ số 224
6Chỉ số 30
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Derry City
Sơ đồ 4-5-11226342078171127
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Holt#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Connolly#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Ferguson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Harkin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Winchester#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Duffy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.O'Reilly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Thomas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Whyte#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Boyce#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyce#24

L.Boyce#32

L.Boyce#13

L.Boyce#15

L.Boyce#26

L.Boyce#14

L.Boyce#9

L.Boyce#10

L.Boyce#21
Waterford United
Sơ đồ 4-4-211741522761816920
Đội hình xuất phát

S.McMullan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Radkowski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Boyle#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Leahy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bakboord#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mcmenamy#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Mcdonald#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Lonergan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.White#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Amond#9 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

C.Noonan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Noonan#31
C.Noonan#24

C.Noonan#11
C.Noonan#29

C.Noonan#0
C.Noonan#40

C.Noonan#7

C.Noonan#19

C.Noonan#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Waterford United0 - 1
Derry City
Derry City3 - 0
Waterford United
Waterford United0 - 2
Derry City
Derry City3 - 0
Waterford United
Waterford United2 - 2
Derry City
Derry City2 - 0
Waterford United
Waterford United0 - 1
Derry City
Derry City1 - 2
Waterford United
Derry City2 - 0
Waterford United
Waterford United2 - 1
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Derry City1 - 0
Bohemians
Shelbourne3 - 1
Derry City
Glenavon Lurgan0 - 2
Derry City
Derry City1 - 0
Ballymena United FC
Institute FC0 - 5
Derry City
Sligo Rovers2 - 3
Derry City
Cobh Ramblers0 - 1
Derry City
Drogheda United2 - 0
Derry City
Derry City0 - 1
Shelbourne
St. Patrick's Athletic1 - 0
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waterford United
Waterford United0 - 1
Shelbourne
Sligo Rovers2 - 3
Waterford United
Wexford2 - 1
Waterford United
Waterford United4 - 2
Treaty United
Waterford United1 - 2
Bohemians
Waterford United1 - 1
Bray Wanderers
Cork City3 - 1
Waterford United
Shelbourne4 - 1
Waterford United
Shamrock Rovers2 - 1
Waterford United
Waterford United1 - 1
BohemiansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derry City
#11#20#30#46#57#60#70
Waterford United
#12#22#30#40#51#60#70
Galway United FC