Ireland Premier Division01:45 ngày 19/04/2025

Galway United FC
2 - 3

Derry City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Galway United FCChỉ sốDerry City
11Chỉ số 227
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 218
51Chỉ số 2435
5Chỉ số 34
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
94Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
Galway United FC
Sơ đồ 5-3-1-116334581817220159
Đội hình xuất phát

E.Watts#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Cunningham#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Burns#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Borden#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Byrne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Keohane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hickey#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dyer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Dyer#19

M.Dyer#7
M.Dyer#29

M.Dyer#22
M.Dyer#12

M.Dyer#10

M.Dyer#3
M.Dyer#28

M.Dyer#1
Derry City
Sơ đồ 4-4-2122262417201372111
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boyce#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Holt#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Connolly#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Todd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Thomas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Winchester#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R. Benson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Duffy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Mullen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Whyte#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Whyte#35

G.Whyte#4
G.Whyte#37

G.Whyte#26

G.Whyte#16

G.Whyte#10

G.Whyte#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derry City1 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Derry City
Derry City2 - 0
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Derry City
Derry City0 - 1
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Derry City
Derry City2 - 1
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Derry City
Galway United FC2 - 0
Derry City
Derry City0 - 0
Galway United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Sligo Rovers1 - 2
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Shamrock Rovers
Bohemians0 - 2
Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Waterford United
Derry City1 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Drogheda United1 - 1
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
St. Patrick's Athletic
Cork City2 - 2
Galway United FC
Longford Town0 - 6
Galway United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Derry City1 - 3
Drogheda United
Derry City2 - 1
Cork City
Shamrock Rovers0 - 0
Derry City
Sligo Rovers0 - 1
Derry City
Derry City1 - 1
Galway United FC
St. Patrick's Athletic2 - 0
Derry City
Derry City1 - 2
Waterford United
Derry City1 - 0
Bohemians
Shelbourne3 - 1
Derry City
Glenavon Lurgan0 - 2
Derry CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galway United FC
#12#21#31#46#54#60#70
Derry City
#13#21#30#44#54#60#70