Ireland Premier Division01:45 ngày 13/04/2025

Sligo Rovers
1 - 2

Galway United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sligo RoversChỉ sốGalway United FC
10Chỉ số 2217
7Chỉ số 28
1Chỉ số 80
2Chỉ số 216
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2377
6Chỉ số 32
48Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Sligo Rovers
Sơ đồ 4-5-1313215246678271247
Đội hình xuất phát

C.Walsh#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mahon#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Gareth mcelroy#52 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
conor reynolds#46 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Wolfe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

W.Fitzgerald#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Hakiki#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Malley#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Manning#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Elding#47 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Elding#61

O.Elding#38

O.Elding#19

O.Elding#10

O.Elding#23

O.Elding#71
O.Elding#63

O.Elding#29

O.Elding#14
Galway United FC
Sơ đồ 5-4-1164825332010151718
Đội hình xuất phát

E.Watts#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Cunningham#8 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

C.Byrne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Keohane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Hickey#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Borden#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Burns#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Burns#3
B.Burns#28

B.Burns#1

B.Burns#7
B.Burns#12
B.Burns#29

B.Burns#32

B.Burns#22
B.Burns#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sligo Rovers2 - 2
Galway United FC
Galway United FC2 - 2
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 0
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers0 - 0
Galway United FC
Sligo Rovers2 - 2
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Sligo Rovers
Galway United FC3 - 3
Sligo Rovers
Sligo Rovers3 - 0
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Sligo RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sligo Rovers
Bohemians4 - 2
Sligo Rovers
Sligo Rovers1 - 2
Shelbourne
Sligo Rovers0 - 1
Derry City
Cork City1 - 1
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 1
Shamrock Rovers
St. Patrick's Athletic4 - 3
Sligo Rovers
Drogheda United3 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 3
Waterford United
Sligo Rovers4 - 0
Finn Harps
Cork City6 - 3
Sligo RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Shamrock Rovers
Bohemians0 - 2
Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Waterford United
Derry City1 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Drogheda United1 - 1
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
St. Patrick's Athletic
Cork City2 - 2
Galway United FC
Longford Town0 - 6
Galway United FC
Sligo Rovers2 - 2
Galway United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sligo Rovers
#11#20#30#46#57#60#70
Galway United FC
#12#21#30#42#58#60#70