Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 19/03/2026

Deportivo Mixco

CD Achuapa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo MixcoChỉ sốCD Achuapa
0Chỉ số 41
3Chỉ số 210
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 23
87Chỉ số 2435
125Chỉ số 2398
7Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Mixco
2510113993223024169
Đội hình xuất phát
E.Gonzalez#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Arce#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yonatan pozuelos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gonzalez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.flores#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
andres oscar palma gonzalez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jesafeth jeshua batres urizar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rocha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Rocha#19
K.Rocha#20

K.Rocha#29
K.Rocha#23

K.Rocha#15

K.Rocha#12
K.Rocha#26
K.Rocha#7
K.Rocha#18
CD Achuapa
12881364917172029
Đội hình xuất phát

E.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Uzuriaga#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Castrillo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

randall corado#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.gaitan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matta#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Mejia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Rosales#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Erick Sanchez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dayron suazo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Williams#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Williams#36

J.Williams#11
J.Williams#22
J.Williams#24
J.Williams#0
J.Williams#0
J.Williams#27

J.Williams#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Achuapa2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa3 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco5 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa3 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 0
Deportivo Mixco
CD Achuapa2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 1
CD Achuapa
Deportivo Mixco2 - 1
CD AchuapaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Malacateco1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Guastatoya
Deportivo Mixco1 - 0
CSD Municipal
Aurora F.C.1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 2
Deportivo Mictlan
Xelaju MC2 - 1
Deportivo Mixco
Marquense2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 2
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 1
Coban ImperialĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Achuapa
CD Achuapa1 - 2
Marquense
C.S.D. Comunicaciones4 - 0
CD Achuapa
Antigua GFC1 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 1
Coban Imperial
CD Achuapa0 - 0
Xelaju MC
Malacateco1 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa1 - 0
Guastatoya
CSD Municipal1 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 1
Aurora F.C.
Deportivo Mictlan0 - 1
CD AchuapaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Mixco
#11#20#30#42#58#60#70
CD Achuapa
#10#20#31#41#53#60#70