Guatemala Liga Nacional00:00 ngày 02/03/2026

Aurora F.C.
1 - 1

Deportivo Mixco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aurora F.C.Chỉ sốDeportivo Mixco
33Chỉ số 2445
3Chỉ số 33
4Chỉ số 222
1Chỉ số 26
0Chỉ số 81
2Chỉ số 213
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 40
82Chỉ số 2374
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aurora F.C.
229410511625491730
Đội hình xuất phát

L.Sanchez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ruiz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.monterroso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicolas lovato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose lemus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eddie ibarguen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
allan garcia#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
alex diaz#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel campos#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel bajan#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bryan soriano#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bryan soriano#31
bryan soriano#23
bryan soriano#27

bryan soriano#2
bryan soriano#53
bryan soriano#52
bryan soriano#1
bryan soriano#28
bryan soriano#51
Deportivo Mixco
2301932993292593337
Đội hình xuất phát

n.flores#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

e.zuniga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gonzalez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Quinones#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Gonzalez#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rocha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sotomayor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yanes#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Yanes#18

A.Yanes#10

A.Yanes#11
A.Yanes#23
A.Yanes#5

A.Yanes#15
A.Yanes#14
A.Yanes#0
A.Yanes#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aurora F.C.1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 2
Aurora F.C.
Aurora F.C.0 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Aurora F.C.
Deportivo Mixco0 - 0
Aurora F.C.
Aurora F.C.1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 1
Aurora F.C.
Aurora F.C.0 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Aurora F.C.
Aurora F.C.0 - 0
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aurora F.C.
Marquense0 - 0
Aurora F.C.
Aurora F.C.2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC2 - 0
Aurora F.C.
Aurora F.C.1 - 0
Coban Imperial
CD Achuapa2 - 1
Aurora F.C.
Aurora F.C.1 - 0
Malacateco
Guastatoya2 - 2
Aurora F.C.
Aurora F.C.2 - 2
CSD Municipal
Xelaju MC4 - 0
Aurora F.C.
Antigua GFC4 - 2
Aurora F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 2
Deportivo Mictlan
Xelaju MC2 - 1
Deportivo Mixco
Marquense2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 2
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 1
Coban Imperial
CD Achuapa2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Malacateco
Guastatoya2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
CD AchuapaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aurora F.C.
#11#21#31#43#51#60#70
Deportivo Mixco
#11#20#30#43#56#60#70