Guatemala Liga Nacional08:00 ngày 15/03/2026

Malacateco
1 - 2

Deportivo Mixco
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalacatecoChỉ sốDeportivo Mixco
64Chỉ số 2536
3Chỉ số 33
68Chỉ số 2329
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
37Chỉ số 2428
7Chỉ số 24
2Chỉ số 222
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Malacateco
25110210421713824
Đội hình xuất phát

M.Jimenez#25 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.andrade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pérez#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.palencia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.ochoa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.morales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lopez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.leonde#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

byron angulo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Quinteros#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Quinteros#55
F.Quinteros#33

F.Quinteros#0
F.Quinteros#17
F.Quinteros#27
F.Quinteros#5

F.Quinteros#16
F.Quinteros#9
F.Quinteros#20
Deportivo Mixco
37202539914243223019
Đội hình xuất phát

A.Yanes#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Segura#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Gonzalez#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin illescas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andres oscar palma gonzalez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gonzalez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.flores#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

e.zuniga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

e.zuniga#10
e.zuniga#23

e.zuniga#29

e.zuniga#16
e.zuniga#18
e.zuniga#7
e.zuniga#26

e.zuniga#12
e.zuniga#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Mixco1 - 0
Malacateco
Deportivo Mixco4 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 2
Deportivo Mixco
Malacateco2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 1
Malacateco
Deportivo Mixco2 - 0
Malacateco
Malacateco0 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Malacateco
Malacateco3 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
MalacatecoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Marquense1 - 0
Malacateco
C.S.D. Comunicaciones3 - 2
Malacateco
Malacateco2 - 2
Antigua GFC
Coban Imperial2 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 1
CD Achuapa
Malacateco1 - 0
Xelaju MC
Guastatoya1 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 3
CSD Municipal
Aurora F.C.1 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 0
Deportivo MictlanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Guastatoya
Deportivo Mixco1 - 0
CSD Municipal
Aurora F.C.1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 2
Deportivo Mictlan
Xelaju MC2 - 1
Deportivo Mixco
Marquense2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 2
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 1
Coban Imperial
CD Achuapa2 - 0
Deportivo MixcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malacateco
#11#21#30#43#57#60#70
Deportivo Mixco
#12#20#30#43#54#60#70