Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 12/12/2025

Deportivo Mixco
0 - 0

CD Achuapa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo MixcoChỉ sốCD Achuapa
6Chỉ số 221
96Chỉ số 2422
139Chỉ số 2390
11Chỉ số 22
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 81
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Mixco
Sơ đồ 3-5-2305233101182632999
Đội hình xuất phát

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
diego mendez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

n.flores#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

j.sotomayor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Arce#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

yonatan pozuelos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

k.lemus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
c.ojeda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Gonzalez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Rocha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

n.martinez#19
n.martinez#18
n.martinez#7
n.martinez#24

n.martinez#12
n.martinez#0

n.martinez#3
n.martinez#23

n.martinez#29
CD Achuapa
Sơ đồ 4-3-3122666213388720991
Đội hình xuất phát

E.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

dayron suazo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

randall corado#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Santos#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
isaias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gudiel castillo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Uzuriaga#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
alves vitor#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Erick Sanchez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

a.maziero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Matta#91 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Matta#5

A.Matta#25
A.Matta#18
A.Matta#27
A.Matta#8

A.Matta#10
A.Matta#22

A.Matta#11

A.Matta#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Achuapa3 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco5 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa3 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 0
Deportivo Mixco
CD Achuapa2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 1
CD Achuapa
Deportivo Mixco2 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 2
Deportivo Mixco
CD Achuapa1 - 0
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
CD Achuapa3 - 2
Deportivo Mixco
Aurora F.C.1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco5 - 1
CD Achuapa
Marquense1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
CSD Municipal
Guastatoya1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 1
Antigua GFC
Deportivo Mixco2 - 1
Deportivo Mictlan
CD Achuapa3 - 2
Deportivo Mixco
Xelaju MC1 - 2
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Achuapa
CD Achuapa3 - 2
Deportivo Mixco
CD Achuapa1 - 1
Guastatoya
Deportivo Mixco5 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa1 - 0
Deportivo Mictlan
CD Achuapa0 - 0
Marquense
Xelaju MC0 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 1
Malacateco
C.S.D. Comunicaciones2 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 1
Coban Imperial
CD Achuapa3 - 2
Deportivo MixcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Mixco
#10#20#30#42#511#60#70
CD Achuapa
#10#20#30#44#52#60#70