Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 16/03/2026

CD Achuapa
1 - 2

Marquense
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD AchuapaChỉ sốMarquense
4Chỉ số 212
1Chỉ số 80
3Chỉ số 32
8Chỉ số 21
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
170Chỉ số 23102
131Chỉ số 2471
8Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Achuapa
00000000000
Đội hình xuất phát

kevin tiul#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Santos#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matta#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Macal#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

randall corado#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Castrillo#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Uzuriaga#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.betancourt#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Derlis·Aquino#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Williams#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabezas#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Cabezas#0
E.Cabezas#0

E.Cabezas#0
E.Cabezas#0
E.Cabezas#0
E.Cabezas#0

E.Cabezas#0
E.Cabezas#0
Marquense
00000000000
Đội hình xuất phát

w.amaya#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
neftali josue chavez cano#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Casas#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.chuc#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Escobar#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.estrada#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marco rodas#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Colli#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Linton#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.fuentes#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Flores#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Flores#2

D.Flores#14

D.Flores#0
D.Flores#66
D.Flores#0
D.Flores#0
D.Flores#0
D.Flores#0
D.Flores#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marquense1 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 0
Marquense
Marquense0 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa1 - 0
Marquense
Marquense2 - 1
CD Achuapa
Marquense0 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa3 - 0
Marquense
CD Achuapa3 - 0
Marquense
Marquense2 - 1
CD AchuapaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Achuapa
C.S.D. Comunicaciones4 - 0
CD Achuapa
Antigua GFC1 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 1
Coban Imperial
CD Achuapa0 - 0
Xelaju MC
Malacateco1 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa1 - 0
Guastatoya
CSD Municipal1 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 1
Aurora F.C.
Deportivo Mictlan0 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 0
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marquense
Marquense1 - 0
Malacateco
Marquense2 - 2
Guastatoya
CSD Municipal1 - 0
Marquense
Marquense0 - 0
Aurora F.C.
Deportivo Mictlan2 - 1
Marquense
Marquense2 - 1
Deportivo Mixco
Xelaju MC4 - 2
Marquense
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Marquense
Marquense1 - 1
Antigua GFC
Coban Imperial2 - 0
MarquenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Achuapa
#11#21#30#43#58#60#70
Marquense
#12#21#30#42#51#60#70