Guatemala Liga Nacional05:00 ngày 22/02/2026

Malacateco
1 - 1

CD Achuapa
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalacatecoChỉ sốCD Achuapa
131Chỉ số 2433
15Chỉ số 221
65Chỉ số 2535
16Chỉ số 20
1Chỉ số 80
105Chỉ số 2366
1Chỉ số 35
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Malacateco
11161362142550668
Đội hình xuất phát

n.andrade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

byron angulo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.leonde#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lopez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.morales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jimenez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andy soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.palencia#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andru morales#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.ramirez#93
k.ramirez#18

k.ramirez#23
k.ramirez#33
k.ramirez#44

k.ramirez#10
k.ramirez#17

k.ramirez#30
k.ramirez#0
CD Achuapa
9122988684220225
Đội hình xuất phát
J.Williams#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jair asprilla#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Uzuriaga#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

randall corado#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

isaias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.gaitan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cristian gonzalez#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Palma#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dayron suazo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kevin tiul#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

kevin tiul#36

kevin tiul#66

kevin tiul#20
kevin tiul#27

kevin tiul#7

kevin tiul#91
kevin tiul#0

kevin tiul#10
kevin tiul#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Achuapa0 - 1
Malacateco
Malacateco2 - 0
CD Achuapa
Malacateco2 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 0
Malacateco
CD Achuapa0 - 2
Malacateco
Malacateco0 - 2
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 0
Malacateco
Malacateco3 - 2
CD Achuapa
Malacateco0 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa4 - 3
MalacatecoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Malacateco1 - 0
Xelaju MC
Guastatoya1 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 3
CSD Municipal
Aurora F.C.1 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 0
Deportivo Mictlan
Deportivo Mixco1 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 1
Marquense
Aurora F.C.2 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 0
Aurora F.C.
Antigua GFC2 - 0
MalacatecoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Achuapa
CD Achuapa1 - 0
Guastatoya
CSD Municipal1 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 1
Aurora F.C.
Deportivo Mictlan0 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 0
Deportivo Mixco
Marquense1 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 3
C.S.D. Comunicaciones
CSD Municipal3 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa1 - 1
CSD Municipal
Deportivo Mixco0 - 0
CD AchuapaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malacateco
#11#20#30#41#516#60#70
CD Achuapa
#11#21#30#45#50#60#70
Coban Imperial