Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 03/02/2025

CD Achuapa
0 - 0

Deportivo Mixco
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD AchuapaChỉ sốDeportivo Mixco
135Chỉ số 2398
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 227
90Chỉ số 2479
6Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Achuapa
099150212416883212
Đội hình xuất phát
A.Porras#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.maziero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Matta#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Salazar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Fajardo#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isaias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

randall corado#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Castrillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Uzuriaga#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cabral#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Cabezas#33
E.Cabezas#14
E.Cabezas#10
E.Cabezas#20

E.Cabezas#70

E.Cabezas#13
E.Cabezas#8
E.Cabezas#30

E.Cabezas#19
Deportivo Mixco
9933225266175113037
Đội hình xuất phát
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sotomayor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
flores#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hernandez#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ojeda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.lemus#61 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A·Lezcano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego mendez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yonatan pozuelos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yanes#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Yanes#24

A.Yanes#16

A.Yanes#10

A.Yanes#12

A.Yanes#15

A.Yanes#3
A.Yanes#23

A.Yanes#29
A.Yanes#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Achuapa2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 1
CD Achuapa
Deportivo Mixco2 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 2
Deportivo Mixco
CD Achuapa1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco3 - 0
CD AchuapaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Achuapa
Deportivo Xinabajul2 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 0
Malacateco
CSD Municipal2 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 0
Xelaju MC
CD Achuapa1 - 1
CSD Municipal
CD Achuapa1 - 0
Antigua GFC
Marquense0 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 1
Deportivo Mixco
Xelaju MC2 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 2
MalacatecoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Coban Imperial2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 3
Marquense
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Deportivo Mixco
Xelaju MC1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC3 - 2
Deportivo Mixco
CSD Zacapa0 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 0
Malacateco
Antigua GFC3 - 0
Deportivo Mixco
CD Achuapa2 - 1
Deportivo MixcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Achuapa
#10#20#30#41#56#60#70
Deportivo Mixco
#10#20#30#43#57#60#70
Guastatoya