Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 06/04/2025

Deportivo Mixco
1 - 0

CD Achuapa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo MixcoChỉ sốCD Achuapa
123Chỉ số 23131
2Chỉ số 32
107Chỉ số 2485
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Mixco
103321115991526241630
Đội hình xuất phát

G.Arce#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sotomayor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.rosas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yonatan pozuelos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego mendez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rodrigo marroquin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ojeda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andres oscar palma gonzalez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jesafeth jeshua batres urizar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Moscoso#9

K.Moscoso#29
K.Moscoso#2

K.Moscoso#61

K.Moscoso#12
K.Moscoso#77
K.Moscoso#22
K.Moscoso#0
K.Moscoso#23
CD Achuapa
12993323921616883214
Đội hình xuất phát

E.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jesus zuniga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.vasquez#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ramirez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.maziero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isaias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

randall corado#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Castrillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Uzuriaga#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cabral#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Aguilar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Aguilar#5
K.Aguilar#11

K.Aguilar#13
K.Aguilar#8
K.Aguilar#10

K.Aguilar#7
K.Aguilar#30
K.Aguilar#42

K.Aguilar#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Achuapa0 - 0
Deportivo Mixco
CD Achuapa2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 1
CD Achuapa
Deportivo Mixco2 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 2
Deportivo Mixco
CD Achuapa1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa1 - 0
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 3
Coban Imperial
Antigua GFC1 - 1
Deportivo Mixco
Marquense1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Deportivo Mixco0 - 1
Guastatoya
Deportivo Xinabajul1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 1
Malacateco
CSD Municipal1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MC
CD Achuapa0 - 0
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Achuapa
CD Achuapa1 - 1
Deportivo Xinabajul
Malacateco2 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 1
CSD Municipal
Xelaju MC0 - 3
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 0
Antigua GFC
CD Achuapa0 - 2
Coban Imperial
Marquense2 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa1 - 1
C.S.D. Comunicaciones
Guastatoya1 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 0
Deportivo MixcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Mixco
#11#21#30#42#56#60#70
CD Achuapa
#10#20#30#42#53#60#70
CSD Zacapa