Guatemala Liga Nacional09:00 ngày 20/02/2026

Marquense
2 - 1

Deportivo Mixco
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarquenseChỉ sốDeportivo Mixco
4Chỉ số 228
40Chỉ số 2560
8Chỉ số 215
20Chỉ số 2451
4Chỉ số 31
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
32Chỉ số 2355
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Marquense
298000791318171299
Đội hình xuất phát

D.Casas#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.amaya#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.mencia#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Lopez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Linton#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.estrada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.escobar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.chuc#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Colli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vasquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marco rodas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marco rodas#5

Marco rodas#7

Marco rodas#4
Marco rodas#20
Marco rodas#0
Marco rodas#19

Marco rodas#11

Marco rodas#14

Marco rodas#52
Deportivo Mixco
3719339291133210630
Đội hình xuất phát

A.Yanes#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.zuniga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sotomayor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rocha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Quinones#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yonatan pozuelos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gonzalez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Arce#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Moscoso#99
K.Moscoso#5
K.Moscoso#0
K.Moscoso#23

K.Moscoso#16
K.Moscoso#18
K.Moscoso#0
K.Moscoso#26

K.Moscoso#61
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marquense1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Marquense
Marquense1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 3
Marquense
Deportivo Mixco0 - 0
Marquense
Marquense2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 2
Marquense
Marquense2 - 2
Deportivo Mixco
Marquense1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
MarquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marquense
Xelaju MC4 - 2
Marquense
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Marquense
Marquense1 - 1
Antigua GFC
Coban Imperial2 - 0
Marquense
Marquense1 - 0
CD Achuapa
Malacateco2 - 1
Marquense
Marquense0 - 2
CSD Municipal
Guastatoya5 - 0
Marquense
Marquense1 - 2
Deportivo Mixco
CD Achuapa0 - 0
MarquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 2
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 1
Coban Imperial
CD Achuapa2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Malacateco
Guastatoya2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa3 - 2
Deportivo Mixco
Aurora F.C.1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco5 - 1
CD AchuapaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marquense
#12#22#31#44#51#60#70
Deportivo Mixco
#11#21#30#41#57#60#70
Deportivo Mictlan