Guatemala Liga Nacional08:00 ngày 09/02/2026

Antigua GFC
1 - 2

Deportivo Mixco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Antigua GFCChỉ sốDeportivo Mixco
2Chỉ số 35
107Chỉ số 2455
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 223
1Chỉ số 81
10Chỉ số 22
142Chỉ số 23107
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Antigua GFC
1211328172223351823
Đội hình xuất phát

J.Ardon#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Morán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bradley#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Camargo#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Castellanos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.G.Gonzalez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.juanosorio#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hector prillwitz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.rosales#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Santis#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Daly#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Daly#70

J.Daly#54

J.Daly#21

J.Daly#9
J.Daly#0

J.Daly#8

J.Daly#0

J.Daly#0

J.Daly#24
Deportivo Mixco
30333719911399263210
Đội hình xuất phát

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sotomayor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yanes#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.zuniga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rocha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yonatan pozuelos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ojeda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gonzalez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Arce#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Arce#16

G.Arce#29
G.Arce#23
G.Arce#22
G.Arce#5

G.Arce#8
G.Arce#24
G.Arce#7
G.Arce#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Mixco0 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC1 - 1
Deportivo Mixco
Antigua GFC3 - 0
Deportivo Mixco
Antigua GFC1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 0
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 2
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antigua GFC
Marquense1 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC0 - 1
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC1 - 1
Xelaju MC
Coban Imperial5 - 1
Antigua GFC
CSD Municipal1 - 0
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 0
CSD Municipal
Antigua GFC4 - 2
Aurora F.C.
Aurora F.C.0 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC1 - 0
Antigua GFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 1
Coban Imperial
CD Achuapa2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Malacateco
Guastatoya2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa3 - 2
Deportivo Mixco
Aurora F.C.1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco5 - 1
CD Achuapa
Marquense1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
CSD MunicipalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antigua GFC
#11#21#30#42#510#60#70
Deportivo Mixco
#12#21#30#45#52#60#70
Deportivo Mictlan